Loading ...

Tra cứu biểu thuế HS

Mã hàng hóa Kết hợp Mô tả hàng hóa Phương pháp tìm kiếm
 STTMã Hàng  Mã Hàng RD Mô tả hàng hóa Đơn vị tính TS(%) Ghi Chú
1 01.01 01.01 101 Ngựa, lừa, la sống.
2 - Ngựa:
3 0101.21.00 0101 21 1012100 - - Loại thuần chủng để nhân giống con 0
4 0101.29.00 0101 29 1012900 - - Loại khác con 5
5 0101.30 0101 30 10130 - Lừa:
6 0101.30.10 0101 30 1013010 - - Loại thuần chủng để nhân giống con 0
7 0101.30.90 0101 30 1013090 - - Loại khác con 5
8 0101.90.00 0101 90 1019000 - Loại khác con 5
9 01.02 01.02 102 Động vật sống họ trâu bò.
10 - Gia súc:
11 0102.21.00 0102 21 1022100 - - Loại thuần chủng để nhân giống con 0
12 0102.29 0102 29 10229 - - Loại khác:
13 0102.29.10 0102 29 1022910 - - - Gia súc đực (kể cả bò đực) con 5
14 0102.29.90 0102 29 1022990 - - - Loại khác con 5
15 - Trâu:
16 0102.31.00 0102 31 1023100 - - Loại thuần chủng để nhân giống con 0
17 0102.39.00 0102 39 1023900 - - Loại khác con 5
18 0102.90 0102 90 10290 - Loại khác:
19 0102.90.10 0102 90 1029010 - - Loại thuần chủng để nhân giống con 0
20 0102.90.90 0102 90 1029090 - - Loại khác con 5
Tổng số dữ liệu: 14156   Trang : / 708 trang
Bản quyền thuộc Cục Hải Quan Tỉnh Thừa Thiên Huế
Địa chỉ : 36 Tố Hữu, thành phố Huế
Tel : +84.(054) 822276 - Fax : +84.(054) 824049
Email : info@customhue.gov.vn